役人 (やくにん) — quan chức, công chức, viên chức

やくにん quan chức
Tần suất #4283 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

yakunin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quan chức
  • công chức
  • viên chức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.