役割 (やくわり) — vai trò, phận sự

やくわり vai trò
Tần suất #754 Lớp 6 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

yakuwari

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vai trò
  • phận sự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.