野生 (やせい) — hoang dã, dã sinh, động vật hoang dã

せい hoang dã
Tần suất #4558 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

yasei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hoang dã
  • dã sinh
  • động vật hoang dã

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.