優待 (ゆうたい) — đãi ngộ ưu tiên, ưu đãi, tiếp đãi

ゆうたい đãi ngộ ưu tiên
Tần suất #7600 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

yuutai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đãi ngộ ưu tiên
  • ưu đãi
  • tiếp đãi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.