誘惑 (ゆうわく) — sự cám dỗ, quyến rũ, dụ hoặc

ゆうわく sự cám dỗ
Tần suất #5968 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

yuuwaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự cám dỗ
  • quyến rũ
  • dụ hoặc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.