在日 (ざいにち) — cư trú tại Nhật, tại Nhật

ざいにち cư trú tại Nhật
Tần suất #2911 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

zainichi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cư trú tại Nhật
  • tại Nhật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.