在宅 (ざいたく) — ở nhà, làm việc tại nhà, tại trạch
zaitaku
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 在宅
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ở nhà
- làm việc tại nhà
- tại trạch
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
在宅する ざいたくする |
在宅します ざいたくします |
| Present negative |
在宅しない ざいたくしない |
在宅しません ざいたくしません |
| Past |
在宅した ざいたくした |
在宅しました ざいたくしました |
| Past negative |
在宅しなかった ざいたくしなかった |
在宅しませんでした ざいたくしませんでした |
| Te-form |
在宅して ざいたくして |
在宅しまして ざいたくしまして |
| Potential |
在宅できる ざいたくできる |
在宅できます ざいたくできます |
| Potential negative |
在宅できない ざいたくできない |
在宅できません ざいたくできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.