税務署 (ぜいむしょ) — sở thuế, cục thuế, thuế vụ thự

ぜいしょ sở thuế
Tần suất #8760 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

zeimusho

Pitch しょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sở thuế
  • cục thuế
  • thuế vụ thự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.