税収 (ぜいしゅう) — nguồn thu thuế, thuế thu

ぜいしゅう nguồn thu thuế
Tần suất #6265 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

zeishuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nguồn thu thuế
  • thuế thu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.