Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

前記 (ぜんき) — nói trên, đã đề cập ở trên, tiền ký

前ぜん記き nói trên
Tần suất #7120 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

zenki

ぜんき
Pitch ぜんき[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 前記

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nói trên
  • đã đề cập ở trên
  • tiền ký

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

前記する

ぜんきする

前記します

ぜんきします

Present negative

前記しない

ぜんきしない

前記しません

ぜんきしません

Past

前記した

ぜんきした

前記しました

ぜんきしました

Past negative

前記しなかった

ぜんきしなかった

前記しませんでした

ぜんきしませんでした

Te-form

前記して

ぜんきして

前記しまして

ぜんきしまして

Potential

前記できる

ぜんきできる

前記できます

ぜんきできます

Potential negative

前記できない

ぜんきできない

前記できません

ぜんきできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.