続行 (ぞっこう) — tiếp tục, tục hành
続行
tiếp tục
Tần suất #8101
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
zokkou
ぞっこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぞっこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 続行
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiếp tục
- tục hành
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
続行する ぞっこうする |
続行します ぞっこうします |
| Present negative |
続行しない ぞっこうしない |
続行しません ぞっこうしません |
| Past |
続行した ぞっこうした |
続行しました ぞっこうしました |
| Past negative |
続行しなかった ぞっこうしなかった |
続行しませんでした ぞっこうしませんでした |
| Te-form |
続行して ぞっこうして |
続行しまして ぞっこうしまして |
| Potential |
続行できる ぞっこうできる |
続行できます ぞっこうできます |
| Potential negative |
続行できない ぞっこうできない |
続行できません ぞっこうできません |