Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

続行 (ぞっこう) — tiếp tục, tục hành

続ぞっ行こう tiếp tục
Tần suất #8101 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

zokkou

ぞっこう
Pitch ぞっこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 続行

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiếp tục
  • tục hành

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

続行する

ぞっこうする

続行します

ぞっこうします

Present negative

続行しない

ぞっこうしない

続行しません

ぞっこうしません

Past

続行した

ぞっこうした

続行しました

ぞっこうしました

Past negative

続行しなかった

ぞっこうしなかった

続行しませんでした

ぞっこうしませんでした

Te-form

続行して

ぞっこうして

続行しまして

ぞっこうしまして

Potential

続行できる

ぞっこうできる

続行できます

ぞっこうできます

Potential negative

続行できない

ぞっこうできない

続行できません

ぞっこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.