増大 (ぞうだい) — tăng lên, gia tăng, tăng đại
増大
tăng lên
Tần suất #2992
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
zoudai
ぞうだい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぞうだい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 増大
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tăng lên
- gia tăng
- tăng đại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
増大する ぞうだいする |
増大します ぞうだいします |
| Present negative |
増大しない ぞうだいしない |
増大しません ぞうだいしません |
| Past |
増大した ぞうだいした |
増大しました ぞうだいしました |
| Past negative |
増大しなかった ぞうだいしなかった |
増大しませんでした ぞうだいしませんでした |
| Te-form |
増大して ぞうだいして |
増大しまして ぞうだいしまして |
| Potential |
増大できる ぞうだいできる |
増大できます ぞうだいできます |
| Potential negative |
増大できない ぞうだいできない |
増大できません ぞうだいできません |