増強 (ぞうきょう) — tăng cường, củng cố
増強
tăng cường
Tần suất #5671
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
zoukyou
ぞうきょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぞうきょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 増強
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tăng cường
- củng cố
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
増強する ぞうきょうする |
増強します ぞうきょうします |
| Present negative |
増強しない ぞうきょうしない |
増強しません ぞうきょうしません |
| Past |
増強した ぞうきょうした |
増強しました ぞうきょうしました |
| Past negative |
増強しなかった ぞうきょうしなかった |
増強しませんでした ぞうきょうしませんでした |
| Te-form |
増強して ぞうきょうして |
増強しまして ぞうきょうしまして |
| Potential |
増強できる ぞうきょうできる |
増強できます ぞうきょうできます |
| Potential negative |
増強できない ぞうきょうできない |
増強できません ぞうきょうできません |