Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

公益法人 (こうえきほうじん) — public-service corporation, charitable corporation, juridical (legal) person working for the public good

公こう益えき法ほう人じん public-service corporation
Lớp 5 4 ký tự 漢語 kango noun

kouekihoujin

こうえきほうじん
Post

Ghi nhớ 公益法人

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • public-service corporation
  • charitable corporation
  • juridical (legal) person working for the public good

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.