Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

法医学 (ほういがく) — forensic medicine, forensic pathology, medical jurisprudence

法ほう医い学がく forensic medicine
Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

houigaku

ほういがく
Post

Ghi nhớ 法医学

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • forensic medicine
  • forensic pathology
  • medical jurisprudence
  • legal medicine

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.