Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

長生き (ながいき) — sống lâu, trường thọ

長なが生いき sống lâu
Tần suất #8232 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun intransitive suru verb

nagaiki

ながいき
Pitch ながいき[4] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 長生き

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sống lâu
  • trường thọ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

長生きする

ながいきする

長生きします

ながいきします

Present negative

長生きしない

ながいきしない

長生きしません

ながいきしません

Past

長生きした

ながいきした

長生きしました

ながいきしました

Past negative

長生きしなかった

ながいきしなかった

長生きしませんでした

ながいきしませんでした

Te-form

長生きして

ながいきして

長生きしまして

ながいきしまして

Potential

長生きできる

ながいきできる

長生きできます

ながいきできます

Potential negative

長生きできない

ながいきできない

長生きできません

ながいきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.