長生き (ながいき) — sống lâu, trường thọ
長生き
sống lâu
Tần suất #8232
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
intransitive
suru verb
nagaiki
ながいき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ながいき[4] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 長生き
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sống lâu
- trường thọ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
長生きする ながいきする |
長生きします ながいきします |
| Present negative |
長生きしない ながいきしない |
長生きしません ながいきしません |
| Past |
長生きした ながいきした |
長生きしました ながいきしました |
| Past negative |
長生きしなかった ながいきしなかった |
長生きしませんでした ながいきしませんでした |
| Te-form |
長生きして ながいきして |
長生きしまして ながいきしまして |
| Potential |
長生きできる ながいきできる |
長生きできます ながいきできます |
| Potential negative |
長生きできない ながいきできない |
長生きできません ながいきできません |