Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

信長 (のぶなが) — Nobunaga, Tín Trường

信のぶ長なが Nobunaga
Tần suất #7603 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed Part of speech unclassified

nobunaga

のぶなが
Post

Ghi nhớ 信長

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • Nobunaga
  • Tín Trường

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.