Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

愛護 (あいご) — protection, tender care

愛あい護ご protection
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

aigo

あいご
Post

Ghi nhớ 愛護

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • protection
  • tender care

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

愛護する

あいごする

愛護します

あいごします

Present negative

愛護しない

あいごしない

愛護しません

あいごしません

Past

愛護した

あいごした

愛護しました

あいごしました

Past negative

愛護しなかった

あいごしなかった

愛護しませんでした

あいごしませんでした

Te-form

愛護して

あいごして

愛護しまして

あいごしまして

Potential

愛護できる

あいごできる

愛護できます

あいごできます

Potential negative

愛護できない

あいごできない

愛護できません

あいごできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.