愛護 (あいご) — protection, tender care
愛護
protection
Ghi nhớ 愛護
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- protection
- tender care
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
愛護する あいごする |
愛護します あいごします |
| Present negative |
愛護しない あいごしない |
愛護しません あいごしません |
| Past |
愛護した あいごした |
愛護しました あいごしました |
| Past negative |
愛護しなかった あいごしなかった |
愛護しませんでした あいごしませんでした |
| Te-form |
愛護して あいごして |
愛護しまして あいごしまして |
| Potential |
愛護できる あいごできる |
愛護できます あいごできます |
| Potential negative |
愛護できない あいごできない |
愛護できません あいごできません |