洗い物 (あらいもの) — things to be washed, (dirty) dishes, laundry
洗い物
things to be washed
Ghi nhớ 洗い物
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- things to be washed
- (dirty) dishes
- laundry
- washing