足取り (あしどり) — gait, walk, stride
足取り
gait
Ghi nhớ 足取り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gait
- walk
- stride
- pace
- step
- manner of walking
- trace (e.g. of route taken by hunted criminal)
- track
- trail
- movements