Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

賠償金 (ばいしょうきん) — indemnities, reparations

賠ばい償しょう金きん indemnities
3 ký tự 漢語 kango noun

baishoukin

ばいしょうきん
Post

Ghi nhớ 賠償金

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • indemnities
  • reparations

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.