Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

損害賠償 (そんがいばいしょう) — restitution, damages, indemnity

損そん害がい賠ばい償しょう restitution
4 ký tự 漢語 kango noun

songaibaishou

そんがいばいしょう
Post

Ghi nhớ 損害賠償

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • restitution
  • damages
  • indemnity
  • compensation

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.