別物 (べつもの) — vật khác, chuyện khác, biệt vật

べつもの vật khác
Tần suất #9406 Lớp 4 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

betsumono

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vật khác
  • chuyện khác
  • biệt vật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.