Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

力試し (ちからだめし) — test of one's strength, test of one's ability

力ちから試だめし test of one's strength
Lớp 4 3 ký tự 和語 wago noun

chikaradameshi

ちからだめし
Post

Ghi nhớ 力試し

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • test of one's strength
  • test of one's ability

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.