Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

直観 (ちょっかん) — intuition, instinct, hunch

直ちょっ観かん intuition
Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

chokkan

ちょっかん
Post

Ghi nhớ 直観

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • intuition
  • instinct
  • hunch

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

直観する

ちょっかんする

直観します

ちょっかんします

Present negative

直観しない

ちょっかんしない

直観しません

ちょっかんしません

Past

直観した

ちょっかんした

直観しました

ちょっかんしました

Past negative

直観しなかった

ちょっかんしなかった

直観しませんでした

ちょっかんしませんでした

Te-form

直観して

ちょっかんして

直観しまして

ちょっかんしまして

Potential

直観できる

ちょっかんできる

直観できます

ちょっかんできます

Potential negative

直観できない

ちょっかんできない

直観できません

ちょっかんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.