調教 (ちょうきょう) — huấn luyện, thuần hóa, điều giáo
調教
huấn luyện
Tần suất #9653
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
choukyou
ちょうきょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちょうきょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 調教
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- huấn luyện
- thuần hóa
- điều giáo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
調教する ちょうきょうする |
調教します ちょうきょうします |
| Present negative |
調教しない ちょうきょうしない |
調教しません ちょうきょうしません |
| Past |
調教した ちょうきょうした |
調教しました ちょうきょうしました |
| Past negative |
調教しなかった ちょうきょうしなかった |
調教しませんでした ちょうきょうしませんでした |
| Te-form |
調教して ちょうきょうして |
調教しまして ちょうきょうしまして |
| Potential |
調教できる ちょうきょうできる |
調教できます ちょうきょうできます |
| Potential negative |
調教できない ちょうきょうできない |
調教できません ちょうきょうできません |