Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

調教 (ちょうきょう) — huấn luyện, thuần hóa, điều giáo

調ちょう教きょう huấn luyện
Tần suất #9653 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

choukyou

ちょうきょう
Pitch ちょうきょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 調教

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • huấn luyện
  • thuần hóa
  • điều giáo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

調教する

ちょうきょうする

調教します

ちょうきょうします

Present negative

調教しない

ちょうきょうしない

調教しません

ちょうきょうしません

Past

調教した

ちょうきょうした

調教しました

ちょうきょうしました

Past negative

調教しなかった

ちょうきょうしなかった

調教しませんでした

ちょうきょうしませんでした

Te-form

調教して

ちょうきょうして

調教しまして

ちょうきょうしまして

Potential

調教できる

ちょうきょうできる

調教できます

ちょうきょうできます

Potential negative

調教できない

ちょうきょうできない

調教できません

ちょうきょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.