伝言 (でんごん) — lời nhắn, tin nhắn, truyền ngôn
伝言
lời nhắn
Tần suất #9769
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
dengon
でんごん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
でんごん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 伝言
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lời nhắn
- tin nhắn
- truyền ngôn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
伝言する でんごんする |
伝言します でんごんします |
| Present negative |
伝言しない でんごんしない |
伝言しません でんごんしません |
| Past |
伝言した でんごんした |
伝言しました でんごんしました |
| Past negative |
伝言しなかった でんごんしなかった |
伝言しませんでした でんごんしませんでした |
| Te-form |
伝言して でんごんして |
伝言しまして でんごんしまして |
| Potential |
伝言できる でんごんできる |
伝言できます でんごんできます |
| Potential negative |
伝言できない でんごんできない |
伝言できません でんごんできません |