Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

伝言 (でんごん) — lời nhắn, tin nhắn, truyền ngôn

伝でん言ごん lời nhắn
Tần suất #9769 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

dengon

でんごん
Pitch でんごん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 伝言

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lời nhắn
  • tin nhắn
  • truyền ngôn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

伝言する

でんごんする

伝言します

でんごんします

Present negative

伝言しない

でんごんしない

伝言しません

でんごんしません

Past

伝言した

でんごんした

伝言しました

でんごんしました

Past negative

伝言しなかった

でんごんしなかった

伝言しませんでした

でんごんしませんでした

Te-form

伝言して

でんごんして

伝言しまして

でんごんしまして

Potential

伝言できる

でんごんできる

伝言できます

でんごんできます

Potential negative

伝言できない

でんごんできない

伝言できません

でんごんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.