伝言 (でんごん) — lời nhắn, tin nhắn, truyền ngôn

でんごん lời nhắn
Tần suất #9769 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

dengon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lời nhắn
  • tin nhắn
  • truyền ngôn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.