転生 (てんせい) — chuyển sinh, đầu thai, tái sinh
転生
chuyển sinh
Tần suất #9768
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
tensei
てんせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てんせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 転生
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuyển sinh
- đầu thai
- tái sinh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
転生する てんせいする |
転生します てんせいします |
| Present negative |
転生しない てんせいしない |
転生しません てんせいしません |
| Past |
転生した てんせいした |
転生しました てんせいしました |
| Past negative |
転生しなかった てんせいしなかった |
転生しませんでした てんせいしませんでした |
| Te-form |
転生して てんせいして |
転生しまして てんせいしまして |
| Potential |
転生できる てんせいできる |
転生できます てんせいできます |
| Potential negative |
転生できない てんせいできない |
転生できません てんせいできません |