Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

転生 (てんせい) — chuyển sinh, đầu thai, tái sinh

転てん生せい chuyển sinh
Tần suất #9768 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

tensei

てんせい
Pitch てんせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 転生

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuyển sinh
  • đầu thai
  • tái sinh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

転生する

てんせいする

転生します

てんせいします

Present negative

転生しない

てんせいしない

転生しません

てんせいしません

Past

転生した

てんせいした

転生しました

てんせいしました

Past negative

転生しなかった

てんせいしなかった

転生しませんでした

てんせいしませんでした

Te-form

転生して

てんせいして

転生しまして

てんせいしまして

Potential

転生できる

てんせいできる

転生できます

てんせいできます

Potential negative

転生できない

てんせいできない

転生できません

てんせいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.