Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

所在 (しょざい) — nơi chốn, sở tại

所しょ在ざい nơi chốn
Tần suất #6051 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shozai

しょざい
Pitch しょざい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 所在

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nơi chốn
  • sở tại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

所在する

しょざいする

所在します

しょざいします

Present negative

所在しない

しょざいしない

所在しません

しょざいしません

Past

所在した

しょざいした

所在しました

しょざいしました

Past negative

所在しなかった

しょざいしなかった

所在しませんでした

しょざいしませんでした

Te-form

所在して

しょざいして

所在しまして

しょざいしまして

Potential

所在できる

しょざいできる

所在できます

しょざいできます

Potential negative

所在できない

しょざいできない

所在できません

しょざいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.