所在 (しょざい) — nơi chốn, sở tại
所在
nơi chốn
Tần suất #6051
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shozai
しょざい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょざい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 所在
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nơi chốn
- sở tại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
所在する しょざいする |
所在します しょざいします |
| Present negative |
所在しない しょざいしない |
所在しません しょざいしません |
| Past |
所在した しょざいした |
所在しました しょざいしました |
| Past negative |
所在しなかった しょざいしなかった |
所在しませんでした しょざいしませんでした |
| Te-form |
所在して しょざいして |
所在しまして しょざいしまして |
| Potential |
所在できる しょざいできる |
所在できます しょざいできます |
| Potential negative |
所在できない しょざいできない |
所在できません しょざいできません |