Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

演舞 (えんぶ) — dance performance

演えん舞ぶ dance performance
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb

enbu

えんぶ
Post

Ghi nhớ 演舞

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dance performance

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

演舞する

えんぶする

演舞します

えんぶします

Present negative

演舞しない

えんぶしない

演舞しません

えんぶしません

Past

演舞した

えんぶした

演舞しました

えんぶしました

Past negative

演舞しなかった

えんぶしなかった

演舞しませんでした

えんぶしませんでした

Te-form

演舞して

えんぶして

演舞しまして

えんぶしまして

Potential

演舞できる

えんぶできる

演舞できます

えんぶできます

Potential negative

演舞できない

えんぶできない

演舞できません

えんぶできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.