演舞 (えんぶ) — dance performance
演舞
dance performance
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
enbu
えんぶ
Ghi nhớ 演舞
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dance performance
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
演舞する えんぶする |
演舞します えんぶします |
| Present negative |
演舞しない えんぶしない |
演舞しません えんぶしません |
| Past |
演舞した えんぶした |
演舞しました えんぶしました |
| Past negative |
演舞しなかった えんぶしなかった |
演舞しませんでした えんぶしませんでした |
| Te-form |
演舞して えんぶして |
演舞しまして えんぶしまして |
| Potential |
演舞できる えんぶできる |
演舞できます えんぶできます |
| Potential negative |
演舞できない えんぶできない |
演舞できません えんぶできません |