信者 (しんじゃ) — tín đồ, người theo đạo

しんじゃ tín đồ
Tần suất #3789 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

shinja

Pitch じゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tín đồ
  • người theo đạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.