Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

復権 (ふっけん) — rehabilitation, reinstatement, restoration of rights

復ふっ権けん rehabilitation
Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb

fukken

ふっけん
Post

Ghi nhớ 復権

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rehabilitation
  • reinstatement
  • restoration of rights

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

復権する

ふっけんする

復権します

ふっけんします

Present negative

復権しない

ふっけんしない

復権しません

ふっけんしません

Past

復権した

ふっけんした

復権しました

ふっけんしました

Past negative

復権しなかった

ふっけんしなかった

復権しませんでした

ふっけんしませんでした

Te-form

復権して

ふっけんして

復権しまして

ふっけんしまして

Potential

復権できる

ふっけんできる

復権できます

ふっけんできます

Potential negative

復権できない

ふっけんできない

復権できません

ふっけんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.