Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

船出 (ふなで) — setting sail, putting out to sea

船ふな出で setting sail
Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun suru verb

funade

ふなで
Post

Ghi nhớ 船出

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • setting sail
  • putting out to sea

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

船出する

ふなでする

船出します

ふなでします

Present negative

船出しない

ふなでしない

船出しません

ふなでしません

Past

船出した

ふなでした

船出しました

ふなでしました

Past negative

船出しなかった

ふなでしなかった

船出しませんでした

ふなでしませんでした

Te-form

船出して

ふなでして

船出しまして

ふなでしまして

Potential

船出できる

ふなでできる

船出できます

ふなでできます

Potential negative

船出できない

ふなでできない

船出できません

ふなでできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.