現時点 (げんじてん) — thời điểm hiện tại, hiện thời điểm

げんてん thời điểm hiện tại
Tần suất #3481 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

genjiten

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thời điểm hiện tại
  • hiện thời điểm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.