歩道 (ほどう) — vỉa hè, lối đi bộ, bộ đạo

どう vỉa hè
Tần suất #6800 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

hodou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vỉa hè
  • lối đi bộ
  • bộ đạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.