振込む (ふりこむ) — chuyển khoản, gửi tiền vào tài khoản
振込む
chuyển khoản
Tần suất #9726
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
transitive
furikomu
ふりこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふりこむ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 振込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuyển khoản
- gửi tiền vào tài khoản
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
振込む ふりこむ |
振込みます ふりこみます |
| Present negative |
振込まない ふりこまない |
振込みません ふりこみません |
| Past |
振込んだ ふりこんだ |
振込みました ふりこみました |
| Past negative |
振込まなかった ふりこまなかった |
振込みませんでした ふりこみませんでした |
| Te-form |
振込んで ふりこんで |
振込みまして ふりこみまして |
| Potential |
振込める ふりこめる |
振込めます ふりこめます |
| Potential negative |
振込めない ふりこめない |
振込めません ふりこめません |