振込む (ふりこむ) — chuyển khoản, gửi tiền vào tài khoản

chuyển khoản
Tần suất #9726 3 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) · transitive

furikomu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuyển khoản
  • gửi tiền vào tài khoản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.