後手 (ごて) — losing initiative, being forestalled, moving second
後手
losing initiative
Ghi nhớ 後手
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- losing initiative
- being forestalled
- moving second
- person with the second move
- rear guard