Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発火 (はっか) — ignition, combustion, catching fire

発はっ火か ignition
Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb intransitive

hakka

はっか
Post

Ghi nhớ 発火

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ignition
  • combustion
  • catching fire
  • firing a blank cartridge
  • discharge of a gun without bullets

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発火する

はっかする

発火します

はっかします

Present negative

発火しない

はっかしない

発火しません

はっかしません

Past

発火した

はっかした

発火しました

はっかしました

Past negative

発火しなかった

はっかしなかった

発火しませんでした

はっかしませんでした

Te-form

発火して

はっかして

発火しまして

はっかしまして

Potential

発火できる

はっかできる

発火できます

はっかできます

Potential negative

発火できない

はっかできない

発火できません

はっかできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.