Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発効 (はっこう) — coming into effect

発はっ効こう coming into effect
Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb intransitive

hakkou

はっこう
Post

Ghi nhớ 発効

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • coming into effect

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発効する

はっこうする

発効します

はっこうします

Present negative

発効しない

はっこうしない

発効しません

はっこうしません

Past

発効した

はっこうした

発効しました

はっこうしました

Past negative

発効しなかった

はっこうしなかった

発効しませんでした

はっこうしませんでした

Te-form

発効して

はっこうして

発効しまして

はっこうしまして

Potential

発効できる

はっこうできる

発効できます

はっこうできます

Potential negative

発効できない

はっこうできない

発効できません

はっこうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.