Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

話し掛ける (はなしかける) — to address (someone), to accost a person, to talk (to someone)

話はなし掛かける to address (someone)
5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

hanashikakeru

はなしかける
Post

Ghi nhớ 話し掛ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to address (someone)
  • to accost a person
  • to talk (to someone)
  • to begin to talk
  • to start a conversation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

話し掛ける

はなしかける

話し掛けます

はなしかけます

Present negative

話し掛けない

はなしかけない

話し掛けません

はなしかけません

Past

話し掛けた

はなしかけた

話し掛けました

はなしかけました

Past negative

話し掛けなかった

はなしかけなかった

話し掛けませんでした

はなしかけませんでした

Te-form

話し掛けて

はなしかけて

話し掛けまして

はなしかけまして

Potential

話し掛けられる

はなしかけられる

話し掛けられます

はなしかけられます

Potential negative

話し掛けられない

はなしかけられない

話し掛けられません

はなしかけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.