話し掛ける (はなしかける) — to address (someone), to accost a person, to talk (to someone)
話し掛ける
to address (someone)
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
hanashikakeru
はなしかける
Ghi nhớ 話し掛ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to address (someone)
- to accost a person
- to talk (to someone)
- to begin to talk
- to start a conversation
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
話し掛ける はなしかける |
話し掛けます はなしかけます |
| Present negative |
話し掛けない はなしかけない |
話し掛けません はなしかけません |
| Past |
話し掛けた はなしかけた |
話し掛けました はなしかけました |
| Past negative |
話し掛けなかった はなしかけなかった |
話し掛けませんでした はなしかけませんでした |
| Te-form |
話し掛けて はなしかけて |
話し掛けまして はなしかけまして |
| Potential |
話し掛けられる はなしかけられる |
話し掛けられます はなしかけられます |
| Potential negative |
話し掛けられない はなしかけられない |
話し掛けられません はなしかけられません |