反対 (はんたい) — phản đối, đối lập, phản

はんたい phản đối
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective · intransitive · suru verb

hantai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phản đối
  • đối lập
  • phản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.