Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発案 (はつあん) — suggestion, proposition, proposal

発はつ案あん suggestion
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hatsuan

はつあん
Post

Ghi nhớ 発案

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • suggestion
  • proposition
  • proposal
  • idea
  • submission (of a bill)
  • motion

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発案する

はつあんする

発案します

はつあんします

Present negative

発案しない

はつあんしない

発案しません

はつあんしません

Past

発案した

はつあんした

発案しました

はつあんしました

Past negative

発案しなかった

はつあんしなかった

発案しませんでした

はつあんしませんでした

Te-form

発案して

はつあんして

発案しまして

はつあんしまして

Potential

発案できる

はつあんできる

発案できます

はつあんできます

Potential negative

発案できない

はつあんできない

発案できません

はつあんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.