発案 (はつあん) — suggestion, proposition, proposal
発案
suggestion
Ghi nhớ 発案
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- suggestion
- proposition
- proposal
- idea
- submission (of a bill)
- motion
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
発案する はつあんする |
発案します はつあんします |
| Present negative |
発案しない はつあんしない |
発案しません はつあんしません |
| Past |
発案した はつあんした |
発案しました はつあんしました |
| Past negative |
発案しなかった はつあんしなかった |
発案しませんでした はつあんしませんでした |
| Te-form |
発案して はつあんして |
発案しまして はつあんしまして |
| Potential |
発案できる はつあんできる |
発案できます はつあんできます |
| Potential negative |
発案できない はつあんできない |
発案できません はつあんできません |