変質 (へんしつ) — biến chất, biến đổi tính chất
変質
biến chất
Tần suất #9156
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
henshitsu
へんしつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
へんしつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 変質
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- biến chất
- biến đổi tính chất
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
変質する へんしつする |
変質します へんしつします |
| Present negative |
変質しない へんしつしない |
変質しません へんしつしません |
| Past |
変質した へんしつした |
変質しました へんしつしました |
| Past negative |
変質しなかった へんしつしなかった |
変質しませんでした へんしつしませんでした |
| Te-form |
変質して へんしつして |
変質しまして へんしつしまして |
| Potential |
変質できる へんしつできる |
変質できます へんしつできます |
| Potential negative |
変質できない へんしつできない |
変質できません へんしつできません |