Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

変質 (へんしつ) — biến chất, biến đổi tính chất

変へん質しつ biến chất
Tần suất #9156 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

henshitsu

へんしつ
Pitch へんしつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 変質

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • biến chất
  • biến đổi tính chất

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

変質する

へんしつする

変質します

へんしつします

Present negative

変質しない

へんしつしない

変質しません

へんしつしません

Past

変質した

へんしつした

変質しました

へんしつしました

Past negative

変質しなかった

へんしつしなかった

変質しませんでした

へんしつしませんでした

Te-form

変質して

へんしつして

変質しまして

へんしつしまして

Potential

変質できる

へんしつできる

変質できます

へんしつできます

Potential negative

変質できない

へんしつできない

変質できません

へんしつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.