変質 (へんしつ) — biến chất, biến đổi tính chất

へんしつ biến chất
Tần suất #9156 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

henshitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • biến chất
  • biến đổi tính chất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.