冷え込む (ひえこむ) — to get (very) cold, to get (much) colder, to feel very cold (of the body)
冷え込む
to get (very) cold
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
intransitive
hiekomu
ひえこむ
Ghi nhớ 冷え込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to get (very) cold
- to get (much) colder
- to feel very cold (of the body)
- to be chilled to the bone
- to worsen (of relations, economic conditions, etc.)
- to decline
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
冷え込む ひえこむ |
冷え込みます ひえこみます |
| Present negative |
冷え込まない ひえこまない |
冷え込みません ひえこみません |
| Past |
冷え込んだ ひえこんだ |
冷え込みました ひえこみました |
| Past negative |
冷え込まなかった ひえこまなかった |
冷え込みませんでした ひえこみませんでした |
| Te-form |
冷え込んで ひえこんで |
冷え込みまして ひえこみまして |
| Potential |
冷え込める ひえこめる |
冷え込めます ひえこめます |
| Potential negative |
冷え込めない ひえこめない |
冷え込めません ひえこめません |