Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

冷え込む (ひえこむ) — to get (very) cold, to get (much) colder, to feel very cold (of the body)

冷ひえ込こむ to get (very) cold
4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) intransitive

hiekomu

ひえこむ
Post

Ghi nhớ 冷え込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to get (very) cold
  • to get (much) colder
  • to feel very cold (of the body)
  • to be chilled to the bone
  • to worsen (of relations, economic conditions, etc.)
  • to decline

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

冷え込む

ひえこむ

冷え込みます

ひえこみます

Present negative

冷え込まない

ひえこまない

冷え込みません

ひえこみません

Past

冷え込んだ

ひえこんだ

冷え込みました

ひえこみました

Past negative

冷え込まなかった

ひえこまなかった

冷え込みませんでした

ひえこみませんでした

Te-form

冷え込んで

ひえこんで

冷え込みまして

ひえこみまして

Potential

冷え込める

ひえこめる

冷え込めます

ひえこめます

Potential negative

冷え込めない

ひえこめない

冷え込めません

ひえこめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.