Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

引き抜く (ひきぬく) — to extract, to pull out, to draw out

引ひき抜ぬく to extract
4 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) transitive

hikinuku

ひきぬく
Post

Ghi nhớ 引き抜く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to extract
  • to pull out
  • to draw out
  • to uproot
  • to headhunt
  • to lure away
  • to poach
  • to entice

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

引き抜く

ひきぬく

引き抜きます

ひきぬきます

Present negative

引き抜かない

ひきぬかない

引き抜きません

ひきぬきません

Past

引き抜いた

ひきぬいた

引き抜きました

ひきぬきました

Past negative

引き抜かなかった

ひきぬかなかった

引き抜きませんでした

ひきぬきませんでした

Te-form

引き抜いて

ひきぬいて

引き抜きまして

ひきぬきまして

Potential

引き抜ける

ひきぬける

引き抜けます

ひきぬけます

Potential negative

引き抜けない

ひきぬけない

引き抜けません

ひきぬけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.