引き抜く (ひきぬく) — to extract, to pull out, to draw out
引き抜く
to extract
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ku)
transitive
hikinuku
ひきぬく
Ghi nhớ 引き抜く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to extract
- to pull out
- to draw out
- to uproot
- to headhunt
- to lure away
- to poach
- to entice
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
引き抜く ひきぬく |
引き抜きます ひきぬきます |
| Present negative |
引き抜かない ひきぬかない |
引き抜きません ひきぬきません |
| Past |
引き抜いた ひきぬいた |
引き抜きました ひきぬきました |
| Past negative |
引き抜かなかった ひきぬかなかった |
引き抜きませんでした ひきぬきませんでした |
| Te-form |
引き抜いて ひきぬいて |
引き抜きまして ひきぬきまして |
| Potential |
引き抜ける ひきぬける |
引き抜けます ひきぬけます |
| Potential negative |
引き抜けない ひきぬけない |
引き抜けません ひきぬけません |