引き取り (ひきとり) — taking, accepting, receipt
引き取り
taking
Ghi nhớ 引き取り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- taking
- accepting
- receipt
- collection
- leaving
- departure
- withdrawal