保養 (ほよう) — health preservation, recuperation, recreation
保養
health preservation
Ghi nhớ 保養
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- health preservation
- recuperation
- recreation
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
保養する ほようする |
保養します ほようします |
| Present negative |
保養しない ほようしない |
保養しません ほようしません |
| Past |
保養した ほようした |
保養しました ほようしました |
| Past negative |
保養しなかった ほようしなかった |
保養しませんでした ほようしませんでした |
| Te-form |
保養して ほようして |
保養しまして ほようしまして |
| Potential |
保養できる ほようできる |
保養できます ほようできます |
| Potential negative |
保養できない ほようできない |
保養できません ほようできません |