Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

保養 (ほよう) — health preservation, recuperation, recreation

保ほ養よう health preservation
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

hoyou

ほよう
Post

Ghi nhớ 保養

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • health preservation
  • recuperation
  • recreation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

保養する

ほようする

保養します

ほようします

Present negative

保養しない

ほようしない

保養しません

ほようしません

Past

保養した

ほようした

保養しました

ほようしました

Past negative

保養しなかった

ほようしなかった

保養しませんでした

ほようしませんでした

Te-form

保養して

ほようして

保養しまして

ほようしまして

Potential

保養できる

ほようできる

保養できます

ほようできます

Potential negative

保養できない

ほようできない

保養できません

ほようできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.