Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

一敗 (いっぱい) — one defeat

一いっ敗ぱい one defeat
Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb intransitive

ippai

いっぱい
Post

Ghi nhớ 一敗

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • one defeat

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

一敗する

いっぱいする

一敗します

いっぱいします

Present negative

一敗しない

いっぱいしない

一敗しません

いっぱいしません

Past

一敗した

いっぱいした

一敗しました

いっぱいしました

Past negative

一敗しなかった

いっぱいしなかった

一敗しませんでした

いっぱいしませんでした

Te-form

一敗して

いっぱいして

一敗しまして

いっぱいしまして

Potential

一敗できる

いっぱいできる

一敗できます

いっぱいできます

Potential negative

一敗できない

いっぱいできない

一敗できません

いっぱいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.