Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

事変 (じへん) — accident, disaster, incident

事じ変へん accident
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

jihen

じへん
Post

Ghi nhớ 事変

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • accident
  • disaster
  • incident
  • uprising
  • emergency

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.