Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

事務員 (じむいん) — clerk, office worker, office staff

事じ務む員いん clerk
Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

jimuin

じむいん
Post

Ghi nhớ 事務員

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • clerk
  • office worker
  • office staff

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.