事務員 (じむいん) — clerk, office worker, office staff
事務員
clerk
Ghi nhớ 事務員
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- clerk
- office worker
- office staff